antimalarials

[Mỹ]/[ˌæntɪˈmæəriəl]/
[Anh]/[ˌæntɪˈmæriəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc điều trị sốt rét.
n., pl. Các loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc điều trị sốt rét.

Cụm từ & Cách kết hợp

antimalarials prevent

thuốc chống sốt rét ngăn ngừa

taking antimalarials

sử dụng thuốc chống sốt rét

antimalarial side effects

tác dụng phụ của thuốc chống sốt rét

prescribe antimalarials

khám bệnh và kê đơn thuốc chống sốt rét

antimalarials resistance

kháng thuốc chống sốt rét

stock antimalarials

thuốc chống sốt rét tồn kho

antimalarial drug

thuốc chống sốt rét

antimalarials dosage

liều dùng thuốc chống sốt rét

antimalarials research

nghiên cứu thuốc chống sốt rét

antimalarials efficacy

tính hiệu quả của thuốc chống sốt rét

Câu ví dụ

doctors often prescribe antimalarials to travelers visiting malaria-prone regions.

Bác sĩ thường kê đơn thuốc chống sốt rét cho những người du lịch đến các khu vực có nguy cơ mắc sốt rét.

the effectiveness of antimalarials can vary depending on the parasite strain.

Tính hiệu quả của thuốc chống sốt rét có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng ký sinh trùng.

side effects from antimalarials are a concern for some patients.

Các tác dụng phụ từ thuốc chống sốt rét là mối quan tâm của một số bệnh nhân.

research continues to find new and improved antimalarials.

Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các loại thuốc chống sốt rét mới và cải tiến hơn.

preventative antimalarials are recommended for pregnant women in endemic areas.

Thuốc chống sốt rét phòng ngừa được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai ở các khu vực có dịch.

resistance to common antimalarials is a growing global health challenge.

Sự kháng thuốc đối với các loại thuốc chống sốt rét thông thường đang trở thành một thách thức ngày càng lớn đối với sức khỏe toàn cầu.

combining different antimalarials can improve treatment outcomes.

Kết hợp các loại thuốc chống sốt rét khác nhau có thể cải thiện kết quả điều trị.

the availability of affordable antimalarials is crucial in developing countries.

Sự có sẵn của các loại thuốc chống sốt rét giá cả phải chăng là rất quan trọng ở các nước đang phát triển.

patients taking antimalarials should complete the full course of treatment.

Bệnh nhân sử dụng thuốc chống sốt rét nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị.

new antimalarials targeting drug-resistant strains are under development.

Các loại thuốc chống sốt rét mới nhắm vào các chủng kháng thuốc đang được nghiên cứu và phát triển.

public health campaigns promote the use of antimalarials and mosquito nets.

Các chiến dịch y tế cộng đồng khuyến khích việc sử dụng thuốc chống sốt rét và lưới chống muỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay