antiphon

[Mỹ]/'æntɪf(ə)n/
[Anh]/ˈæntəˌfɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài hát hoặc tụng ca phản hồi giữa hai nhóm
Word Forms
số nhiềuantiphons

Câu ví dụ

Antiphon poetry poetize everyday life, and maybe it is their ultimate significant value in literary history.

Thơ vịnh đối đáp thể hiện sự sáng tạo của cuộc sống hàng ngày, và có lẽ đó là giá trị quan trọng nhất của chúng trong lịch sử văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay