antiqued furniture
đồ nội thất cổ
an antiqued finish
lớp hoàn thiện cổ
antiqued jewelry
trang sức cổ
an antiqued look
vẻ ngoài cổ
antiqued coins
tiền cổ
antiqued glass
kính cổ
an antiqued map
bản đồ cổ
antiqued book cover
bìa sách cổ
antiqued silver plate
bát bạc cổ
the antique shop was filled with antiquated furniture.
cửa hàng đồ cổ tràn ngập những đồ nội thất cổ kính.
they sold antique furniture and other antiquated items.
họ bán đồ nội thất cổ và các vật phẩm cổ kính khác.
antiqued furniture
đồ nội thất cổ
an antiqued finish
lớp hoàn thiện cổ
antiqued jewelry
trang sức cổ
an antiqued look
vẻ ngoài cổ
antiqued coins
tiền cổ
antiqued glass
kính cổ
an antiqued map
bản đồ cổ
antiqued book cover
bìa sách cổ
antiqued silver plate
bát bạc cổ
the antique shop was filled with antiquated furniture.
cửa hàng đồ cổ tràn ngập những đồ nội thất cổ kính.
they sold antique furniture and other antiquated items.
họ bán đồ nội thất cổ và các vật phẩm cổ kính khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay