antiserums

[Mỹ]/ˈæn.tɪˌsɛr.əmz/
[Anh]/anˈtɪˌsɜːrəm z/

Dịch

n. các chất được chuẩn bị để trung hòa độc tố hoặc nọc độc do vi khuẩn hoặc các sinh vật khác sản xuất.

Cụm từ & Cách kết hợp

antiserums for snakebites

vật liệu chống độc rắn

availability of antiserums

khả năng tiếp cận vật liệu chống độc

administration of antiserums

phương pháp tiêm vật liệu chống độc

Câu ví dụ

the study investigated the effectiveness of various antiserums in treating snakebites.

nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của các loại huyết thanh giải độc khác nhau trong điều trị rắn cắn.

researchers are developing new antiserums to combat emerging infectious diseases.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại huyết thanh giải độc mới để chống lại các bệnh truyền nhiễm mới nổi.

the availability of antiserums for rabies has significantly reduced the number of deaths caused by this disease.

sự sẵn có của huyết thanh giải độc dại đã làm giảm đáng kể số lượng tử vong do căn bệnh này.

antiserums are often used in medical settings to treat venomous bites and stings.

huyết thanh giải độc thường được sử dụng trong các cơ sở y tế để điều trị các vết cắn và đốt của động vật độc.

the production of antiserums involves a complex process of immunizing animals and extracting antibodies.

việc sản xuất huyết thanh giải độc bao gồm một quá trình phức tạp là tiêm chủng động vật và chiết xuất kháng thể.

antiserums can provide immunity against specific toxins produced by certain organisms.

huyết thanh giải độc có thể cung cấp khả năng miễn dịch chống lại các loại độc tố cụ thể do một số sinh vật sản xuất.

the use of antiserums in treating tetanus has been a major breakthrough in medicine.

việc sử dụng huyết thanh giải độc trong điều trị bệnh uốn ván là một bước đột phá lớn trong y học.

scientists are constantly researching and developing new types of antiserums to address evolving health threats.

các nhà khoa học liên tục nghiên cứu và phát triển các loại huyết thanh giải độc mới để giải quyết các mối đe dọa sức khỏe đang phát triển.

antiserums play a crucial role in combating venomous animals and protecting public health.

huyết thanh giải độc đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại các loài động vật độc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

the effectiveness of antiserums can vary depending on the specific venom or toxin being targeted.

hiệu quả của huyết thanh giải độc có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nọc hoặc độc tố cụ thể đang được nhắm mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay