antitauons

[Mỹ]/æntɪˈtrʌst/
[Anh]/æntɪˈtrʌst/

Dịch

adj. liên quan đến các luật hoặc quy định ngăn cấm các công ty hợp nhất hoặc hoạt động theo cách làm giảm cạnh tranh
n. các luật hoặc quy định ngăn cấm các công ty hợp nhất hoặc hoạt động theo cách làm giảm cạnh tranh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay