antitrust

[Mỹ]/æntɪ'trʌst/
[Anh]/ˌæntɪ'trʌst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chống lại độc quyền, chống lại các hành vi hạn chế cạnh tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

antitrust laws

luật chống độc quyền

antitrust regulations

quy định chống độc quyền

antitrust case

vụ kiện chống độc quyền

antitrust law

luật chống độc quyền

antitrust policy

chính sách chống độc quyền

Câu ví dụ

Antitrust authorities must investigate the effect and purpose of an agreement to determine its legality.

Các cơ quan quản lý chống độc quyền phải điều tra tác động và mục đích của một thỏa thuận để xác định tính hợp pháp của nó.

Ví dụ thực tế

Google, Facebook and Amazon are already facing antitrust investigations.

Google, Facebook và Amazon đã phải đối mặt với các cuộc điều tra chống độc quyền.

Nguồn: VOA Standard English_ Technology

There are strict antitrust laws designed to prevent it.

Có những luật chống độc quyền nghiêm ngặt được thiết kế để ngăn chặn điều đó.

Nguồn: Economic Crash Course

Google is not new to fighting antitrust legal battles.

Google không còn xa lạ với việc đối phó với các vụ kiện pháp lý chống độc quyền.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2023 Compilation

But it's a remarkable time for antitrust in the US.

Nhưng đây là một thời điểm đáng chú ý cho cuộc chiến chống độc quyền ở Mỹ.

Nguồn: Financial Times

Fifty states and U.S. territories have opened an antitrust investigation into Google.

Năm mươi bang và các lãnh thổ của Mỹ đã mở một cuộc điều tra chống độc quyền liên quan đến Google.

Nguồn: PBS English News

We'll take a look at how the antitrust case is going.

Chúng ta sẽ xem xét cách vụ án chống độc quyền đang diễn ra.

Nguồn: Financial Times

The case is one of the biggest antitrust trials in American history.

Vụ án là một trong những phiên tòa chống độc quyền lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Nguồn: This month VOA Special English

Instead, we're in for a battle fought on more traditional antitrust grounds.

Thay vào đó, chúng ta sẽ phải đối mặt với một cuộc chiến được chiến đấu trên cơ sở chống độc quyền truyền thống hơn.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 Collection

The creation of our antitrust laws really is tied to the meat industry.

Việc tạo ra các luật chống độc quyền của chúng ta thực sự gắn liền với ngành công nghiệp thịt.

Nguồn: Vox opinion

The biggest antitrust trial of all time is about to reach a verdict.

Phiên tòa chống độc quyền lớn nhất mọi thời đại sắp đưa ra phán quyết.

Nguồn: Legend of American Business Tycoons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay