antlia

[Mỹ]/ˈæntliːə/
[Anh]/anˈtiːliə/

Dịch

n. Một chòm sao ở bán cầu Nam, giống như một máy bơm khí hoặc một cái bơm; Chòm sao Antlia.
Word Forms
số nhiềuantlias

Cụm từ & Cách kết hợp

antlia constellation

tinh túu Antlia

antlia dwarf galaxy

thiên hà lùn Antlia

look into antlia

nhìn vào Antlia

antlia star cluster

cụm sao Antlia

Câu ví dụ

the antlia constellation is visible in the southern hemisphere.

chòm sao Antlia có thể nhìn thấy ở bán cầu nam.

astronomers study the antlia galaxy for clues about dark matter.

các nhà thiên văn học nghiên cứu thiên hà Antlia để tìm manh mối về vật chất tối.

antlia is a relatively faint constellation.

Antlia là một chòm sao tương đối mờ.

the antlia nebula is a beautiful sight for stargazers.

đám mây tinh vân Antlia là một cảnh tượng tuyệt đẹp cho những người quan sát sao.

learning about constellations like antlia can be fun and educational.

học về các chòm sao như Antlia có thể rất thú vị và mang tính giáo dục.

antlia is named after a mythical water pump.

Antlia được đặt tên theo một chiếc máy bơm nước thần thoại.

antlia contains several interesting deep-sky objects.

Antlia chứa nhiều vật thể thiên văn sâu thẳm thú vị.

the antlia region is home to many young stars.

khu vực Antlia là nơi sinh sống của nhiều ngôi sao trẻ.

antlia is a relatively small constellation in the sky.

Antlia là một chòm sao tương đối nhỏ trên bầu trời.

even with binoculars, antlia can be difficult to spot.

ngay cả với ống nhòm, Antlia cũng có thể khó phát hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay