anulares

[Mỹ]//ˌænjʊˈlɛəriːz//
[Anh]//ˌænjʊˈlɛriz//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

anulares now

anulares it

anulares the contract

anulares the order

anulares the booking

anulares the appointment

anulares the reservation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay