anxiousnesses

[Mỹ]/ˈæŋkʃəsɪsiz/
[Anh]/ˈæŋkʃəsnsɪz/

Dịch

n.Trạng thái lo lắng, căng thẳng hoặc không thoải mái, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như tăng nhịp tim và đổ mồ hôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

addressing his anxiousnesses

khắc phục những lo lắng của anh ấy

acknowledging her anxiousnesses

thừa nhận những lo lắng của cô ấy

understanding her anxiousnesses

hiểu những lo lắng của cô ấy

overcoming her anxiousnesses

vượt qua những lo lắng của cô ấy

releasing his anxiousnesses

giải phóng những lo lắng của anh ấy

Câu ví dụ

his anxiousnesses stemmed from his fear of failure.

Những lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại.

she tried to quell her anxiousnesses with deep breathing exercises.

Cô ấy đã cố gắng xoa dịu những lo lắng của mình bằng các bài tập thở sâu.

the news brought on a wave of new anxiousnesses.

Tin tức đã mang đến một làn sóng lo lắng mới.

his anxiousnesses about his job were starting to affect his health.

Những lo lắng của anh ấy về công việc bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.

they discussed ways to manage their shared anxiousnesses.

Họ đã thảo luận về các phương pháp quản lý những lo lắng chung của họ.

the uncertainty caused a surge of anxiousnesses among the crowd.

Sự không chắc chắn đã gây ra một sự gia tăng lo lắng trong đám đông.

his anxiousnesses about the future kept him awake at night.

Những lo lắng của anh ấy về tương lai khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

she confided in her friends about her mounting anxiousnesses.

Cô ấy đã chia sẻ với bạn bè của mình về những lo lắng ngày càng tăng của cô ấy.

the constant pressure led to a build-up of anxiousnesses.

Áp lực liên tục dẫn đến sự tích tụ của những lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay