Do they make this model anymore?
Họ có còn sản xuất kiểu máy này nữa không?
couldn't tolerate city life anymore and went back to nature.
Không thể chịu đựng cuộc sống ở thành phố nữa và đã trở về với thiên nhiên.
I feel so warm that a bedquilt is no need anymore!
Tôi cảm thấy quá ấm nên không cần chăn nữa!
No one seems to take any pride in his work anymore, and so on.
Dường như không ai còn tự hào về công việc của họ nữa, và cứ thế.
No one rides dodgem cars at the amusement park anymore because only one is still working.
Không ai còn đi xe đụng tại công viên giải trí nữa vì chỉ có một chiếc còn hoạt động.
Since they were already old, the couple weren't capable of taskwork anymore, and Uncle was not the one who can be counted on.
Vì họ đã già rồi, cặp vợ chồng không còn đủ khả năng làm việc nữa, và chú cũng không phải người có thể tin cậy.
Do they make this model anymore?
Họ có còn sản xuất kiểu máy này nữa không?
couldn't tolerate city life anymore and went back to nature.
Không thể chịu đựng cuộc sống ở thành phố nữa và đã trở về với thiên nhiên.
I feel so warm that a bedquilt is no need anymore!
Tôi cảm thấy quá ấm nên không cần chăn nữa!
No one seems to take any pride in his work anymore, and so on.
Dường như không ai còn tự hào về công việc của họ nữa, và cứ thế.
No one rides dodgem cars at the amusement park anymore because only one is still working.
Không ai còn đi xe đụng tại công viên giải trí nữa vì chỉ có một chiếc còn hoạt động.
Since they were already old, the couple weren't capable of taskwork anymore, and Uncle was not the one who can be counted on.
Vì họ đã già rồi, cặp vợ chồng không còn đủ khả năng làm việc nữa, và chú cũng không phải người có thể tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay