anzio

[Mỹ]/ˈænzɪoʊ/
[Anh]/ænˈziːoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Ý.; Tiêu đề của một bộ phim.
Word Forms
số nhiềuanzios

Cụm từ & Cách kết hợp

anzio landing

hải đăng Anzio

anzio beachhead

đầu cầu Anzio

anzio campaign

chiến dịch Anzio

anzio, italy

Anzio, Ý

visit to anzio

thăm Anzio

anzio veterans

các cựu chiến binh Anzio

Câu ví dụ

anzio is a popular tourist destination.

Anzio là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

the anzio beach was crowded with tourists.

Bãi biển Anzio đông đúc với khách du lịch.

we spent a day exploring the historic sites of anzio.

Chúng tôi đã dành một ngày để khám phá các di tích lịch sử của Anzio.

the anzio market is full of colorful souvenirs.

Chợ Anzio tràn ngập những món quà lưu niệm đầy màu sắc.

anzio has a beautiful coastline with crystal-clear waters.

Anzio có một bờ biển đẹp với làn nước trong vắt.

the anzio restaurants offer delicious italian cuisine.

Các nhà hàng ở Anzio phục vụ ẩm thực Ý ngon miệng.

anzio is a great place to relax and enjoy the mediterranean sun.

Anzio là một nơi tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng ánh nắng Địa Trung Hải.

we took a boat trip from anzio to explore the nearby islands.

Chúng tôi đã đi thuyền từ Anzio để khám phá các hòn đảo lân cận.

anzio is known for its vibrant nightlife and lively bars.

Anzio nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các quán bar náo nhiệt.

the anzio beaches are perfect for swimming, sunbathing, and watersports.

Những bãi biển Anzio rất lý tưởng để bơi lội, tắm nắng và các môn thể thao dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay