apatheia

[Mỹ]/[ˌæpəˈθiːə]/
[Anh]/[ˌæpəˈθiːə]/

Dịch

n. Một trạng thái vô cảm hoặc thiếu cảm xúc; sự lạnh lùng; Trong triết học Stoic, là trạng thái tự do khỏi sự xáo trộn, đạt được bằng cách tách mình khỏi các sự kiện và dục vọng bên ngoài; Sự bình yên; tâm trí an yên.

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve apatheia

đạt được sự vô cảm

seeking apatheia

theo đuổi sự vô cảm

state of apatheia

trạng thái vô cảm

practicing apatheia

thực hành sự vô cảm

cultivating apatheia

nuôi dưỡng sự vô cảm

embracing apatheia

chào đón sự vô cảm

find apatheia

tìm thấy sự vô cảm

experience apatheia

trải nghiệm sự vô cảm

beyond apatheia

vượt qua sự vô cảm

path to apatheia

con đường đến sự vô cảm

Câu ví dụ

achieving apatheia requires diligent self-reflection and practice.

Việc đạt được apatheia đòi hỏi sự tự phản tư và luyện tập chăm chỉ.

the stoics valued apatheia as a path to inner peace.

Các nhà stoic coi apatheia là con đường dẫn đến sự bình an bên trong.

cultivating apatheia doesn't mean lacking emotions, but managing them effectively.

Vun đắp apatheia không có nghĩa là thiếu cảm xúc, mà là quản lý chúng một cách hiệu quả.

apatheia helped him remain calm during the stressful negotiations.

Apatheia giúp anh ấy giữ bình tĩnh trong các cuộc đàm phán căng thẳng.

she sought apatheia to shield herself from further disappointment.

Cô ấy tìm kiếm apatheia để bảo vệ bản thân khỏi sự thất vọng thêm nữa.

understanding apatheia is crucial for practicing stoic philosophy.

Hiểu về apatheia là rất quan trọng để thực hành triết lý stoic.

his pursuit of apatheia led him to a life of simplicity.

Sự theo đuổi apatheia đã dẫn anh ấy đến một cuộc sống giản dị.

apatheia is often misunderstood as indifference or apathy.

Apatheia thường bị hiểu lầm là sự thờ ơ hoặc vô cảm.

through apatheia, one can find freedom from emotional turmoil.

Qua apatheia, người ta có thể tìm thấy tự do khỏi sự xáo trộn cảm xúc.

the goal of apatheia is not to eliminate feeling, but to control reaction.

Mục tiêu của apatheia không phải là loại bỏ cảm xúc, mà là kiểm soát phản ứng.

developing apatheia can improve one's resilience to adversity.

Phát triển apatheia có thể cải thiện khả năng chống chịu với nghịch cảnh của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay