apiaries

[US]/[ˈeɪpɪərɪz]/
[UK]/[ˈeɪpɪərɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. những nơi nuôi ong; vườn ong; một tập hợp các thùng ong.

Phrases & Collocations

visiting apiaries

tham quan các tổ ong

new apiaries

các tổ ong mới

local apiaries

các tổ ong địa phương

protecting apiaries

bảo vệ các tổ ong

rural apiaries

các tổ ong nông thôn

established apiaries

các tổ ong đã được thành lập

nearby apiaries

các tổ ong lân cận

manage apiaries

quản lý các tổ ong

thriving apiaries

các tổ ong phát triển mạnh

abandoned apiaries

các tổ ong bị bỏ hoang

Example Sentences

the beekeeper carefully inspected the apiaries for signs of disease.

Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra các vườn ong để tìm dấu hiệu bệnh tật.

local honey is sourced from several thriving apiaries in the region.

Mật ong địa phương được lấy từ nhiều vườn ong đang phát triển mạnh trong khu vực.

protecting apiaries from pesticide exposure is crucial for bee health.

Bảo vệ vườn ong khỏi sự tiếp xúc với thuốc trừ sâu rất quan trọng cho sức khỏe của ong.

the apiaries were strategically located near fields of wildflowers.

Các vườn ong được đặt một cách chiến lược gần các cánh đồng hoa dại.

expanding the number of apiaries can increase honey production.

Mở rộng số lượng vườn ong có thể làm tăng sản lượng mật ong.

the apiaries provide a vital habitat for pollinating bees.

Các vườn ong cung cấp một môi trường sống quan trọng cho ong thụ phấn.

he manages several small apiaries scattered across the countryside.

Ông ta quản lý một số vườn ong nhỏ rải rác trên khắp nông thôn.

the apiaries' success depends on the availability of nectar sources.

Sự thành công của các vườn ong phụ thuộc vào sự sẵn có của nguồn hoa.

new technologies are being implemented in modern apiaries.

Các công nghệ mới đang được triển khai trong các vườn ong hiện đại.

the apiaries were damaged by a recent severe thunderstorm.

Các vườn ong bị hư hại do một cơn bão lớn gần đây.

sustainable practices are essential for maintaining healthy apiaries.

Các phương pháp bền vững là điều cần thiết để duy trì các vườn ong khỏe mạnh.

the apiaries contribute significantly to the local economy.

Các vườn ong đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now