apiculture practices
thực hành nuôi ong
sustainable apiculture
nuôi ong bền vững
modern apiculture techniques
các kỹ thuật nuôi ong hiện đại
beekeeping as apiculture
nuôi ong như là apiculture
apiculture and pollination
apiculture và thụ phấn
challenges in apiculture
những thách thức trong apiculture
apiculture is essential for pollination.
nuôi ong là điều cần thiết cho việc thụ phấn.
many farmers rely on apiculture for better crop yields.
nhiều nông dân dựa vào nuôi ong để có năng suất cây trồng tốt hơn.
apiculture can be a profitable business.
nuôi ong có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
learning about apiculture can benefit the environment.
việc tìm hiểu về nuôi ong có thể có lợi cho môi trường.
apiculture requires knowledge of bee behavior.
nuôi ong đòi hỏi kiến thức về hành vi của ong.
many communities promote apiculture as a hobby.
nhiều cộng đồng quảng bá nuôi ong như một sở thích.
apiculture plays a crucial role in biodiversity.
nuôi ong đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học.
people interested in apiculture often take courses.
những người quan tâm đến nuôi ong thường tham gia các khóa học.
apiculture can help sustain local ecosystems.
nuôi ong có thể giúp duy trì các hệ sinh thái địa phương.
innovations in apiculture improve honey production.
những cải tiến trong nuôi ong cải thiện sản xuất mật ong.
apiculture practices
thực hành nuôi ong
sustainable apiculture
nuôi ong bền vững
modern apiculture techniques
các kỹ thuật nuôi ong hiện đại
beekeeping as apiculture
nuôi ong như là apiculture
apiculture and pollination
apiculture và thụ phấn
challenges in apiculture
những thách thức trong apiculture
apiculture is essential for pollination.
nuôi ong là điều cần thiết cho việc thụ phấn.
many farmers rely on apiculture for better crop yields.
nhiều nông dân dựa vào nuôi ong để có năng suất cây trồng tốt hơn.
apiculture can be a profitable business.
nuôi ong có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
learning about apiculture can benefit the environment.
việc tìm hiểu về nuôi ong có thể có lợi cho môi trường.
apiculture requires knowledge of bee behavior.
nuôi ong đòi hỏi kiến thức về hành vi của ong.
many communities promote apiculture as a hobby.
nhiều cộng đồng quảng bá nuôi ong như một sở thích.
apiculture plays a crucial role in biodiversity.
nuôi ong đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học.
people interested in apiculture often take courses.
những người quan tâm đến nuôi ong thường tham gia các khóa học.
apiculture can help sustain local ecosystems.
nuôi ong có thể giúp duy trì các hệ sinh thái địa phương.
innovations in apiculture improve honey production.
những cải tiến trong nuôi ong cải thiện sản xuất mật ong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay