aplite

[Mỹ]/ˈæplaɪt/
[Anh]/əˈplaɪt/

Dịch

n. Một loại đá magma có kết cấu mịn.; Một loại granite với tỷ lệ cao của thạch anh.
Word Forms
số nhiềuaplites

Cụm từ & Cách kết hợp

aplite intrusion

sự xâm nhập của aplite

aplite dyke

đới xâm nhập aplite

study of aplite

nghiên cứu về aplite

aplite composition

thành phần của aplite

aplite formation

quá trình hình thành aplite

aplite occurrence

sự xuất hiện của aplite

geological aplite

aplite địa chất

aplite identification

nhận dạng aplite

aplite sample analysis

phân tích mẫu aplite

aplite petrology

địa chất đá aplite

Câu ví dụ

aplite is often found in granite formations.

aplite thường được tìm thấy trong các kiến tạo granite.

the texture of aplite is very fine-grained.

kết cấu của aplite rất mịn.

geologists study aplite to understand volcanic activity.

các nhà địa chất nghiên cứu aplite để hiểu về hoạt động núi lửa.

aplite can be used as a decorative stone.

aplite có thể được sử dụng làm đá trang trí.

some jewelry is made from polished aplite.

một số đồ trang sức được làm từ aplite đã được đánh bóng.

the color of aplite can vary from light gray to pink.

màu sắc của aplite có thể khác nhau từ xám nhạt đến hồng.

aplite forms through the cooling of magma.

aplite hình thành thông qua quá trình làm nguội của magma.

minerals found in aplite include quartz and feldspar.

các khoáng chất được tìm thấy trong aplite bao gồm thạch anh và feldspar.

the presence of aplite indicates a specific geological history.

sự hiện diện của aplite cho thấy một lịch sử địa chất cụ thể.

some rock collectors seek out unique pieces of aplite.

một số nhà sưu tập đá tìm kiếm các mảnh aplite độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay