apod

[Mỹ]/əˈpɒd/
[Anh]/əˈpod/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật không có chân; một loại cá không có vây chậu
adj. không có chân; thiếu vây chậu

Cụm từ & Cách kết hợp

apod website

trang web apod

apod for astronomers

apod dành cho các nhà thiên văn học

apod inspires curiosity

apod khơi gợi sự tò mò

learn from apod

học hỏi từ apod

apod for education

apod cho giáo dục

Câu ví dụ

apod is a popular platform for astronomy enthusiasts.

apod là một nền tảng phổ biến cho những người đam mê thiên văn học.

many people visit apod to see stunning images of space.

Nhiều người truy cập vào apod để xem những hình ảnh tuyệt đẹp về không gian.

apod features a new astronomical picture every day.

apod có một bức ảnh thiên văn mới mỗi ngày.

students often use apod for their science projects.

Học sinh thường sử dụng apod cho các dự án khoa học của họ.

apod provides detailed explanations of each image.

apod cung cấp những giải thích chi tiết về mỗi hình ảnh.

many educators recommend apod as a learning resource.

Nhiều nhà giáo dục khuyên dùng apod như một nguồn tài liệu học tập.

apod helps to inspire a passion for astronomy.

apod giúp truyền cảm hứng đam mê thiên văn học.

users can submit their own images to apod.

Người dùng có thể gửi hình ảnh của riêng họ lên apod.

apod has a vast archive of previous images.

apod có một kho lưu trữ lớn các hình ảnh trước đó.

following apod on social media keeps you updated.

Theo dõi apod trên mạng xã hội giúp bạn cập nhật thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay