apogamy

[Mỹ]/əˈpɒɡ. ə.mi/
[Anh]/əˈpoʊɡ.ə.mi/

Dịch

n. Sự sinh sản xảy ra mà không cần thụ tinh, thường thấy ở thực vật.
Các dạng của từ
số nhiềuapogamies

Cụm từ & Cách kết hợp

apogamy in botany

nghiên cứu apogamy trong thực vật học

study of apogamy

nghiên cứu về apogamy

understand apogamy better

hiểu rõ hơn về apogamy

controversy surrounding apogamy

sự tranh cãi xung quanh apogamy

Câu ví dụ

apogamy is a fascinating reproductive strategy in some plants.

apogamy là một chiến lược sinh sản hấp dẫn ở một số loài thực vật.

scientists are studying the role of apogamy in plant evolution.

các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của apogamy trong quá trình tiến hóa của thực vật.

understanding apogamy can help improve agricultural practices.

hiểu về apogamy có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

apogamy allows some species to reproduce without fertilization.

apogamy cho phép một số loài sinh sản mà không cần thụ tinh.

researchers have discovered new instances of apogamy in ferns.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những trường hợp mới của apogamy ở dương xỉ.

apogamy is often confused with other forms of asexual reproduction.

apogamy thường bị nhầm lẫn với các hình thức sinh sản vô tính khác.

some algae exhibit apogamy as a survival mechanism.

một số tảo thể hiện apogamy như một cơ chế sinh tồn.

the study of apogamy can reveal insights into genetic diversity.

nghiên cứu về apogamy có thể tiết lộ những hiểu biết về đa dạng di truyền.

apogamy plays a significant role in the life cycle of certain plants.

apogamy đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của một số loài thực vật nhất định.

learning about apogamy can enhance our understanding of plant biology.

tìm hiểu về apogamy có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sinh học thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay