apolemia

[Mỹ]/ˌæpəˈliːmiə/
[Anh]/ˌæpəˈliːmiə/

Dịch

n. đau bụng
Các dạng của từ
số nhiềuapolemias

Cụm từ & Cách kết hợp

apolemia research

nghiên cứu apolemia

apolemia theory

lý thuyết apolemia

apolemia studies

nghiên cứu apolemia

apolemia analysis

phân tích apolemia

apolemia findings

kết quả apolemia

apolemia data

dữ liệu apolemia

apolemia report

báo cáo apolemia

apolemia case

trường hợp apolemia

apolemia diagnosis

chẩn đoán apolemia

apolemia treatment

điều trị apolemia

Câu ví dụ

scientists have identified a new species of apolemia in deep-sea hydrothermal vents.

Các nhà khoa học đã xác định một loài apolemia mới trong các mạch thủy nhiệt dưới đáy biển.

the apolemia genus contains several filamentous bacteria commonly found in marine habitats.

Chi apolemia chứa nhiều loài vi khuẩn sợi thường được tìm thấy trong môi trường biển.

researchers are studying the metabolic processes of apolemia cells under controlled laboratory conditions.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các quá trình chuyển hóa của tế bào apolemia trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

apolemia colonies exhibit unique morphological characteristics when grown on agar plates.

Các khuẩn lạc apolemia thể hiện đặc điểm hình thái độc đáo khi được nuôi cấy trên đĩa thạch.

the recent discovery of apolemia has significantly expanded our understanding of marine bacterial diversity.

Sự phát hiện gần đây về apolemia đã mở rộng đáng kể hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng của vi khuẩn biển.

taxonomists have reclassified certain apolemia species based on phylogenetic genetic analysis.

Các nhà phân loại học đã phân loại lại một số loài apolemia dựa trên phân tích di truyền tiến hóa.

apolemia filaments can reach extraordinary lengths compared to other marine bacterial species.

Các sợi apolemia có thể đạt đến độ dài phi thường so với các loài vi khuẩn biển khác.

marine biologists continue to explore the ecological role of apolemia in oceanic nutrient cycling.

Các nhà sinh vật học biển tiếp tục khám phá vai trò sinh thái của apolemia trong chu trình dinh dưỡng đại dương.

the cell wall structure of apolemia differs markedly from related bacterial genera.

Cấu trúc thành tế bào của apolemia khác biệt rõ rệt so với các chi vi khuẩn liên quan.

successful cultivation of apolemia requires precise control of temperature and salinity levels.

Việc nuôi cấy thành công apolemia đòi hỏi kiểm soát chính xác các mức độ nhiệt độ và độ mặn.

apolemia bacteria contribute significantly to carbon cycling in marine ecosystems.

Vi khuẩn apolemia đóng góp đáng kể vào chu trình carbon trong hệ sinh thái biển.

genomic sequencing of apolemia has revealed unique adaptive mechanisms for survival in extreme environments.

Phân tích trình tự gen của apolemia đã tiết lộ các cơ chế thích nghi độc đáo để sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay