apologizes

[Mỹ]/əˈpɒl.əl.aɪzɪz/
[Anh]/əˈpɑːl.ə.ˌd aɪ z iz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cung cấp một biểu hiện của sự hối tiếc về điều gì đó đã làm hoặc nói đã gây ra tổn thương, sự không hài lòng, hoặc xúc phạm; bày tỏ sự ăn năn; đưa ra sự biện minh chống lại một cáo buộc hoặc tội danh.

Cụm từ & Cách kết hợp

apologizes sincerely

xin lỗi chân thành

apologizes profusely

xin lỗi rối rít

apologizes in advance

xin lỗi trước

apologizes to someone

xin lỗi ai đó

continues to apologize

tiếp tục xin lỗi

Câu ví dụ

she apologizes for the misunderstanding.

Cô ấy xin lỗi vì sự hiểu lầm.

he apologizes to his friend for being late.

Anh ấy xin lỗi bạn của mình vì đã đến muộn.

the company apologizes to its customers for the inconvenience.

Công ty xin lỗi khách hàng vì sự bất tiện.

they apologize for the error in the report.

Họ xin lỗi vì lỗi trong báo cáo.

she apologizes sincerely for her actions.

Cô ấy xin lỗi chân thành vì hành động của mình.

he apologizes profusely for the mistake.

Anh ấy xin lỗi rối rói vì sai lầm.

the teacher apologizes to the students for the confusion.

Giáo viên xin lỗi các học sinh vì sự nhầm lẫn.

she apologizes for not attending the meeting.

Cô ấy xin lỗi vì không tham dự cuộc họp.

he apologizes on behalf of the team.

Anh ấy xin lỗi thay mặt cho đội.

the manager apologizes for the delay in response.

Người quản lý xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay