aponeurosis

[Mỹ]/ˌəpəˈnjuːrəʊsɪs/
[Anh]/ˌæpəˈnuːroʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tấm mô sợi bao phủ, hỗ trợ và kết nối các cơ hoặc nhóm cơ.
Word Forms
số nhiềuaponeuroses

Cụm từ & Cách kết hợp

aponeurosis rupture

vỡ dây chằng

abdominal aponeurosis

dây chằng bụng

release of aponeurosis

giải phóng dây chằng

Câu ví dụ

the aponeurosis connects the muscle to the bone.

gân rộng nối cơ với xương.

injuries to the aponeurosis can lead to significant pain.

chấn thương gân rộng có thể dẫn đến đau dữ dội.

surgeons often repair the aponeurosis during surgery.

các bác sĩ phẫu thuật thường sửa chữa gân rộng trong quá trình phẫu thuật.

the aponeurosis plays a crucial role in muscle movement.

gân rộng đóng vai trò quan trọng trong chuyển động của cơ.

understanding the structure of the aponeurosis is important for anatomy students.

hiểu cấu trúc của gân rộng rất quan trọng đối với sinh viên giải phẫu.

aponeurosis can be found in various parts of the body.

gân rộng có thể được tìm thấy ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

physical therapy may help rehabilitate aponeurosis injuries.

vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chấn thương gân rộng.

the aponeurosis is a type of connective tissue.

gân rộng là một loại mô liên kết.

research on the aponeurosis can improve surgical techniques.

nghiên cứu về gân rộng có thể cải thiện các kỹ thuật phẫu thuật.

strengthening the muscles can support the aponeurosis.

tăng cường sức mạnh cho cơ bắp có thể hỗ trợ gân rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay