apophthegm of wisdom
một câu nói khôn ngoan
a pithy apophthegm
một câu nói khôn ngoan ngắn gọn
a timeless apophthegm
một câu nói vượt thời gian
an enduring apophthegm
một câu nói trường tồn
a famous apophthegm
một câu nói nổi tiếng
a well-known apophthegm
một câu nói quen thuộc
discover an apophthegm
khám phá một câu nói
recite an apophthegm
hát thuộc lòng một câu nói
ponder an apophthegm
suy nghĩ về một câu nói
his apophthegm about life is often quoted.
Lời răn dạy về cuộc sống của anh ấy thường được trích dẫn.
she shared an apophthegm that resonated with everyone.
Cô ấy đã chia sẻ một lời răn dạy mà ai cũng thấy đồng cảm.
the teacher used an apophthegm to illustrate a point.
Giáo viên đã sử dụng một lời răn dạy để minh họa một điểm.
his favorite apophthegm is 'knowledge is power.'
Lời răn dạy yêu thích của anh ấy là 'tri thức là sức mạnh'.
she often reflects on the apophthegm her grandmother taught her.
Cô ấy thường suy nghĩ về lời răn dạy mà bà của cô ấy đã dạy cô.
an apophthegm can sometimes convey wisdom more effectively than a long speech.
Một lời răn dạy đôi khi có thể truyền đạt trí tuệ hiệu quả hơn một bài diễn văn dài.
he believes that every apophthegm carries a deeper meaning.
Anh ấy tin rằng mọi lời răn dạy đều mang một ý nghĩa sâu sắc hơn.
the apophthegm 'time is money' is widely recognized in business.
Lời răn dạy 'thời gian là tiền bạc' được công nhận rộng rãi trong kinh doanh.
her apophthegm about friendship has inspired many.
Lời răn dạy về tình bạn của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
he often quotes an apophthegm to motivate his team.
Anh ấy thường trích dẫn một lời răn dạy để động viên đội của mình.
apophthegm of wisdom
một câu nói khôn ngoan
a pithy apophthegm
một câu nói khôn ngoan ngắn gọn
a timeless apophthegm
một câu nói vượt thời gian
an enduring apophthegm
một câu nói trường tồn
a famous apophthegm
một câu nói nổi tiếng
a well-known apophthegm
một câu nói quen thuộc
discover an apophthegm
khám phá một câu nói
recite an apophthegm
hát thuộc lòng một câu nói
ponder an apophthegm
suy nghĩ về một câu nói
his apophthegm about life is often quoted.
Lời răn dạy về cuộc sống của anh ấy thường được trích dẫn.
she shared an apophthegm that resonated with everyone.
Cô ấy đã chia sẻ một lời răn dạy mà ai cũng thấy đồng cảm.
the teacher used an apophthegm to illustrate a point.
Giáo viên đã sử dụng một lời răn dạy để minh họa một điểm.
his favorite apophthegm is 'knowledge is power.'
Lời răn dạy yêu thích của anh ấy là 'tri thức là sức mạnh'.
she often reflects on the apophthegm her grandmother taught her.
Cô ấy thường suy nghĩ về lời răn dạy mà bà của cô ấy đã dạy cô.
an apophthegm can sometimes convey wisdom more effectively than a long speech.
Một lời răn dạy đôi khi có thể truyền đạt trí tuệ hiệu quả hơn một bài diễn văn dài.
he believes that every apophthegm carries a deeper meaning.
Anh ấy tin rằng mọi lời răn dạy đều mang một ý nghĩa sâu sắc hơn.
the apophthegm 'time is money' is widely recognized in business.
Lời răn dạy 'thời gian là tiền bạc' được công nhận rộng rãi trong kinh doanh.
her apophthegm about friendship has inspired many.
Lời răn dạy về tình bạn của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
he often quotes an apophthegm to motivate his team.
Anh ấy thường trích dẫn một lời răn dạy để động viên đội của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now