his speech ended in aposiopesis, leaving everyone in suspense.
Bài phát biểu của anh ấy kết thúc bằng cách bỏ lửng, khiến mọi người hồi hộp.
she started to explain her plan but fell into aposiopesis.
Cô ấy bắt đầu giải thích kế hoạch của mình nhưng lại bỏ lửng.
the novel's climax is marked by an aposiopesis that adds to the tension.
Đỉnh điểm của tiểu thuyết được đánh dấu bằng một sự bỏ lửng làm tăng thêm sự căng thẳng.
in poetry, aposiopesis can create a powerful emotional effect.
Trong thơ ca, sự bỏ lửng có thể tạo ra một hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ.
he was so shocked that his words trailed off into aposiopesis.
Anh ấy quá sốc đến nỗi lời nói của anh ấy lửng lửng rồi bỏ lửng.
the teacher's lecture was interrupted by an aposiopesis that caught everyone's attention.
Bài giảng của giáo viên bị gián đoạn bởi một sự bỏ lửng khiến mọi người chú ý.
her hesitation led to an aposiopesis that left the audience guessing.
Sự do dự của cô ấy dẫn đến một sự bỏ lửng khiến khán giả phải đoán.
using aposiopesis in dialogue can make characters more relatable.
Sử dụng sự bỏ lửng trong đối thoại có thể giúp các nhân vật trở nên gần gũi hơn.
he paused dramatically, falling into an aposiopesis that heightened the moment.
Anh ấy dừng lại một cách kịch tính, rơi vào một sự bỏ lửng làm tăng thêm sự kịch tính của khoảnh khắc.
the writer skillfully employed aposiopesis to convey uncertainty.
Người viết đã sử dụng sự bỏ lửng một cách khéo léo để truyền tải sự không chắc chắn.
his speech ended in aposiopesis, leaving everyone in suspense.
Bài phát biểu của anh ấy kết thúc bằng cách bỏ lửng, khiến mọi người hồi hộp.
she started to explain her plan but fell into aposiopesis.
Cô ấy bắt đầu giải thích kế hoạch của mình nhưng lại bỏ lửng.
the novel's climax is marked by an aposiopesis that adds to the tension.
Đỉnh điểm của tiểu thuyết được đánh dấu bằng một sự bỏ lửng làm tăng thêm sự căng thẳng.
in poetry, aposiopesis can create a powerful emotional effect.
Trong thơ ca, sự bỏ lửng có thể tạo ra một hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ.
he was so shocked that his words trailed off into aposiopesis.
Anh ấy quá sốc đến nỗi lời nói của anh ấy lửng lửng rồi bỏ lửng.
the teacher's lecture was interrupted by an aposiopesis that caught everyone's attention.
Bài giảng của giáo viên bị gián đoạn bởi một sự bỏ lửng khiến mọi người chú ý.
her hesitation led to an aposiopesis that left the audience guessing.
Sự do dự của cô ấy dẫn đến một sự bỏ lửng khiến khán giả phải đoán.
using aposiopesis in dialogue can make characters more relatable.
Sử dụng sự bỏ lửng trong đối thoại có thể giúp các nhân vật trở nên gần gũi hơn.
he paused dramatically, falling into an aposiopesis that heightened the moment.
Anh ấy dừng lại một cách kịch tính, rơi vào một sự bỏ lửng làm tăng thêm sự kịch tính của khoảnh khắc.
the writer skillfully employed aposiopesis to convey uncertainty.
Người viết đã sử dụng sự bỏ lửng một cách khéo léo để truyền tải sự không chắc chắn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now