appallment

[Mỹ]/[əˈpɔːlment]/
[Anh]/[əˈpɔːlˌmɛnt]/

Dịch

n. một cảm xúc sốc và kinh hoàng; trạng thái kinh hoàng (n).

Cụm từ & Cách kết hợp

in appallment

trong sự kinh hoàng

with appallment

cùng với sự kinh hoàng

expressed appallment

sự kinh hoàng thể hiện

initial appallment

sự kinh hoàng ban đầu

deep appallment

sự kinh hoàng sâu sắc

showed appallment

thể hiện sự kinh hoàng

feeling appallment

cảm thấy kinh hoàng

over appallment

quá sự kinh hoàng

pure appallment

sự kinh hoàng thuần khiết

beyond appallment

vượt quá sự kinh hoàng

Câu ví dụ

the news of the company's financial collapse filled everyone with appallment.

Tin tức về sự sụp đổ tài chính của công ty khiến mọi người kinh hoàng.

she listened to the story with a look of utter appallment on her face.

Cô ấy lắng nghe câu chuyện với vẻ kinh hoàng tột độ trên khuôn mặt.

the sheer scale of the environmental damage was a source of great appallment.

Quy mô thiệt hại môi trường thực sự là một nguồn kinh hoàng lớn.

his behavior, particularly at the formal dinner, was a cause for appallment.

Hành vi của anh ta, đặc biệt là tại bữa tối trang trọng, là một nguyên nhân gây kinh hoàng.

the public reacted with appallment to the politician's scandalous revelations.

Công chúng phản ứng với sự kinh hoàng trước những tiết lộ gây sốc của chính trị gia.

the team's sudden defeat left the fans in a state of appallment.

Sự thất bại đột ngột của đội bóng khiến người hâm mộ rơi vào trạng thái kinh hoàng.

the level of corruption uncovered in the investigation was met with widespread appallment.

Mức độ tham nhũng được phát hiện trong cuộc điều tra đã bị đối mặt với sự kinh hoàng lan rộng.

the judge expressed his appallment at the defendant's callous disregard for human life.

Thẩm phán bày tỏ sự kinh hoàng của mình trước sự coi thường lạnh lùng cuộc sống con người của bị cáo.

the report detailed the horrific conditions, causing appallment among the readers.

Báo cáo chi tiết về những điều kiện kinh hoàng, gây kinh hoàng cho người đọc.

the artist sought to evoke a sense of appallment in the viewer with their disturbing artwork.

Nghệ sĩ tìm cách gợi lên cảm giác kinh hoàng ở người xem bằng tác phẩm nghệ thuật gây ám ảnh của họ.

the community responded to the tragedy with appallment and a desire for change.

Cộng đồng phản ứng với bi kịch bằng sự kinh hoàng và mong muốn thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay