appareled

[Mỹ]/əˈpeərəld/
[Anh]/əˈpɛrəl d/

Dịch

v. để mặc cho ai đó, đặc biệt là trong trang phục đẹp hoặc đặc biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

appareled in finery

mặc trang phục lộng lẫy

appareled for success

mặc trang phục để đạt được thành công

appareled in white

mặc màu trắng

appareled for warmth

mặc trang phục để giữ ấm

appareled and ready

mặc và sẵn sàng

Câu ví dụ

the children were beautifully appareled for the festival.

Những đứa trẻ đã được diện trang phục đẹp mắt cho lễ hội.

she was appareled in a stunning gown at the gala.

Cô ấy đã diện một chiếc váy lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.

he appeared appareled in a tailored suit for the interview.

Anh ấy xuất hiện với bộ suit may đo lịch sự cho buổi phỏng vấn.

the team was appareled in matching jerseys for the game.

Đội đã mặc áo đấu phù hợp cho trận đấu.

the bride was appareled in white lace on her wedding day.

Cô dâu đã diện váy ren trắng vào ngày cưới của mình.

they were appareled for the cold weather with warm coats.

Họ đã mặc ấm cho thời tiết lạnh với áo khoác dày.

the actors were appareled in costumes that reflected the era.

Các diễn viên đã mặc trang phục phản ánh thời đại.

she was appareled in vibrant colors that caught everyone's attention.

Cô ấy diện những màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.

the fashion show featured models appareled in the latest trends.

Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu diện những xu hướng mới nhất.

he was appareled in traditional attire for the cultural event.

Anh ấy đã mặc trang phục truyền thống cho sự kiện văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay