appareling industry
ngành công nghiệp thời trang
appareling trends
xu hướng thời trang
appareling choices
lựa chọn trang phục
latest appareling styles
phong cách thời trang mới nhất
sustainable appareling practices
thực tiễn thời trang bền vững
high-end appareling brands
các thương hiệu thời trang cao cấp
appareling design trends
xu hướng thiết kế thời trang
global appareling market
thị trường thời trang toàn cầu
appareling innovations
những cải tiến về thời trang
appareling for the fashion show took weeks of preparation.
Việc chuẩn bị cho buổi trình diễn thời trang mất vài tuần.
she enjoys appareling her dolls in beautiful outfits.
Cô ấy thích mặc quần áo cho búp bê của mình bằng những bộ quần áo đẹp.
the store specializes in appareling high-end clients.
Cửa hàng chuyên cung cấp quần áo cho khách hàng cao cấp.
he has a talent for appareling himself in unique styles.
Anh ấy có tài năng tự mặc quần áo theo những phong cách độc đáo.
appareling the team in matching uniforms boosted their morale.
Việc mặc đồng phục phù hợp cho cả đội đã nâng cao tinh thần của họ.
they spent hours appareling the set for the photo shoot.
Họ đã dành hàng giờ để trang trí bối cảnh cho buổi chụp ảnh.
appareling for the winter season requires warm layers.
Mặc quần áo cho mùa đông đòi hỏi nhiều lớp ấm.
she loves appareling her children in matching outfits.
Cô ấy thích mặc quần áo giống nhau cho con mình.
he is responsible for appareling the cast in the theater production.
Anh ấy chịu trách nhiệm trang phục cho diễn viên trong sản phẩm sân khấu.
appareling for a wedding requires careful planning.
Việc chuẩn bị trang phục cho đám cưới đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
appareling industry
ngành công nghiệp thời trang
appareling trends
xu hướng thời trang
appareling choices
lựa chọn trang phục
latest appareling styles
phong cách thời trang mới nhất
sustainable appareling practices
thực tiễn thời trang bền vững
high-end appareling brands
các thương hiệu thời trang cao cấp
appareling design trends
xu hướng thiết kế thời trang
global appareling market
thị trường thời trang toàn cầu
appareling innovations
những cải tiến về thời trang
appareling for the fashion show took weeks of preparation.
Việc chuẩn bị cho buổi trình diễn thời trang mất vài tuần.
she enjoys appareling her dolls in beautiful outfits.
Cô ấy thích mặc quần áo cho búp bê của mình bằng những bộ quần áo đẹp.
the store specializes in appareling high-end clients.
Cửa hàng chuyên cung cấp quần áo cho khách hàng cao cấp.
he has a talent for appareling himself in unique styles.
Anh ấy có tài năng tự mặc quần áo theo những phong cách độc đáo.
appareling the team in matching uniforms boosted their morale.
Việc mặc đồng phục phù hợp cho cả đội đã nâng cao tinh thần của họ.
they spent hours appareling the set for the photo shoot.
Họ đã dành hàng giờ để trang trí bối cảnh cho buổi chụp ảnh.
appareling for the winter season requires warm layers.
Mặc quần áo cho mùa đông đòi hỏi nhiều lớp ấm.
she loves appareling her children in matching outfits.
Cô ấy thích mặc quần áo giống nhau cho con mình.
he is responsible for appareling the cast in the theater production.
Anh ấy chịu trách nhiệm trang phục cho diễn viên trong sản phẩm sân khấu.
appareling for a wedding requires careful planning.
Việc chuẩn bị trang phục cho đám cưới đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay