appealingnesses

[Mỹ]/əˈpiːlɪŋnəsəz/
[Anh]/əˈpiːlɪŋnəsiz/

Dịch

n. chất lượng của sự hấp dẫn; sự thu hút

Câu ví dụ

the appealingnesses of the new design are evident in its popularity.

những sức hấp dẫn của thiết kế mới thể hiện rõ ở sự phổ biến của nó.

different appealingnesses can attract various audiences.

những sức hấp dẫn khác nhau có thể thu hút nhiều đối tượng khán giả.

we should evaluate the appealingnesses of our marketing strategies.

chúng ta nên đánh giá những sức hấp dẫn của các chiến lược tiếp thị của chúng ta.

the appealingnesses of the artwork were discussed in the seminar.

những sức hấp dẫn của tác phẩm nghệ thuật đã được thảo luận trong hội thảo.

her dress had many appealingnesses that caught everyone's eye.

váy của cô ấy có nhiều sức hấp dẫn khiến ai cũng phải chú ý.

the appealingnesses of the location made it a popular tourist spot.

những sức hấp dẫn của địa điểm đã khiến nó trở thành một điểm du lịch nổi tiếng.

they focused on the appealingnesses of the product to boost sales.

họ tập trung vào những sức hấp dẫn của sản phẩm để tăng doanh số bán hàng.

the appealingnesses of the new features were highlighted in the presentation.

những sức hấp dẫn của các tính năng mới đã được làm nổi bật trong bài thuyết trình.

understanding the appealingnesses of different cultures can enhance travel experiences.

hiểu được những sức hấp dẫn của các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm du lịch.

the appealingnesses of the event were reflected in the high attendance.

những sức hấp dẫn của sự kiện được phản ánh qua số lượng người tham dự đông đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay