cater to appetencies
phục vụ các mong muốn
diverse appetencies
đa dạng các mong muốn
explore appetencies
khám phá các mong muốn
fulfill appetencies
thỏa mãn các mong muốn
growing appetencies
các mong muốn đang phát triển
increasing appetencies
các mong muốn ngày càng tăng
tapping into appetencies
khai thác các mong muốn
understand appetencies
hiểu các mong muốn
meet various appetencies
đáp ứng nhiều mong muốn khác nhau
her appetencies for art were evident from a young age.
Những sở thích của cô ấy về nghệ thuật đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
he has a strong appetency for adventure and exploration.
Anh ấy có một sự ham muốn mạnh mẽ phiêu lưu và khám phá.
the child's appetencies for different flavors surprised her parents.
Những sở thích của đứa trẻ về các hương vị khác nhau đã khiến bố mẹ cô ấy ngạc nhiên.
her appetencies in music led her to become a talented musician.
Những sở thích của cô ấy về âm nhạc đã dẫn cô ấy trở thành một nhạc sĩ tài năng.
people often have appetencies for certain types of food.
Mọi người thường có những sở thích với một số loại thực phẩm nhất định.
his appetencies for knowledge drove him to read extensively.
Những sở thích của anh ấy về kiến thức đã thúc đẩy anh ấy đọc rất nhiều.
she followed her appetencies and pursued a career in fashion.
Cô ấy theo đuổi những sở thích của mình và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thời trang.
understanding your own appetencies can help in career choices.
Hiểu rõ những sở thích của bạn có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp.
his appetencies for technology make him a great engineer.
Những sở thích của anh ấy về công nghệ khiến anh ấy trở thành một kỹ sư tuyệt vời.
people's appetencies can change over time and with experiences.
Những sở thích của con người có thể thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm.
cater to appetencies
phục vụ các mong muốn
diverse appetencies
đa dạng các mong muốn
explore appetencies
khám phá các mong muốn
fulfill appetencies
thỏa mãn các mong muốn
growing appetencies
các mong muốn đang phát triển
increasing appetencies
các mong muốn ngày càng tăng
tapping into appetencies
khai thác các mong muốn
understand appetencies
hiểu các mong muốn
meet various appetencies
đáp ứng nhiều mong muốn khác nhau
her appetencies for art were evident from a young age.
Những sở thích của cô ấy về nghệ thuật đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
he has a strong appetency for adventure and exploration.
Anh ấy có một sự ham muốn mạnh mẽ phiêu lưu và khám phá.
the child's appetencies for different flavors surprised her parents.
Những sở thích của đứa trẻ về các hương vị khác nhau đã khiến bố mẹ cô ấy ngạc nhiên.
her appetencies in music led her to become a talented musician.
Những sở thích của cô ấy về âm nhạc đã dẫn cô ấy trở thành một nhạc sĩ tài năng.
people often have appetencies for certain types of food.
Mọi người thường có những sở thích với một số loại thực phẩm nhất định.
his appetencies for knowledge drove him to read extensively.
Những sở thích của anh ấy về kiến thức đã thúc đẩy anh ấy đọc rất nhiều.
she followed her appetencies and pursued a career in fashion.
Cô ấy theo đuổi những sở thích của mình và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thời trang.
understanding your own appetencies can help in career choices.
Hiểu rõ những sở thích của bạn có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp.
his appetencies for technology make him a great engineer.
Những sở thích của anh ấy về công nghệ khiến anh ấy trở thành một kỹ sư tuyệt vời.
people's appetencies can change over time and with experiences.
Những sở thích của con người có thể thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay