appetiser

[Mỹ]/'æpitaizə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Món khai vị - một thứ kích thích sự thèm ăn hoặc mong muốn ăn uống.
Word Forms
số nhiềuappetisers

Câu ví dụ

What would you like for appetiser?

Bạn muốn món khai vị gì?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay