apply online
áp dụng trực tuyến
apply sunscreen
thoa kem chống nắng
apply pressure
tác dụng lực
apply oneself
tự mình làm
apply for
đăng ký
apply now
áp dụng ngay
apply in person
áp dụng trực tiếp
apply to customs
khai báo hải quan
apply for reimbursement
đăng ký hoàn tiền
apply for police protection
xin bảo vệ của cảnh sát
apply to the consul for a visa
xin visa từ lãnh sự
apply a theory to practice
áp dụng lý thuyết vào thực tế
apply paint to a house
sơn nhà
Apply the insecticide sparingly.
Sử dụng thuốc trừ sâu một cách tiết kiệm.
apply flux to exclude oxygen.
sử dụng chất thông hàn để loại bỏ oxy
apply by forwarding a CV.
ứng tuyển bằng cách gửi CV
apply a plaster to a wound
đắp băng cá nhân lên vết thương
For particulars apply to the office.
Liên hệ với văn phòng để biết thêm chi tiết.
apply to a bank for a loan;
vay tiền từ ngân hàng
I want to apply for the job.
Tôi muốn ứng tuyển vào công việc.
to apply for a vacant position in an office
để ứng tuyển vào một vị trí trống trong văn phòng
Apply a little wax polish.
Thoa một ít sáp đánh bóng.
a rule that applies to everyone.
một quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người.
they didn't apply through the proper channels.
họ không xin phép theo đúng quy trình.
apply a final top coat of varnish.
thoa một lớp sơn bóng cuối cùng.
apply concealer with light dabs.
thoa kem che khuyết điểm bằng những chấm nhẹ.
the extreme of applying for poor relief.
tình trạng túng quẫn đến mức phải xin cứu tế.
apply the ax(e) to non-productive expenditure
cắt giảm những khoản chi không hiệu quả
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay