she smiled approachably at the new guests.
Cô ấy mỉm cười thân thiện với những vị khách mới.
the manager greeted his team approachably every morning.
Người quản lý chào hỏi đội ngũ của mình một cách thân thiện mỗi sáng.
dressed in jeans, the ceo looked approachably casual.
Với trang phục quần jeans, CEO trông thật thoải mái và thân thiện.
the author wrote approachably about complex scientific topics.
Tác giả đã viết một cách dễ hiểu về các chủ đề khoa học phức tạp.
he spoke approachably, making everyone feel at ease.
Anh ấy nói chuyện một cách thân thiện, khiến mọi người cảm thấy thư giãn.
the professor explained the theory approachably for the students.
Giáo sư đã giải thích lý thuyết một cách dễ hiểu cho các sinh viên.
despite his fame, he behaved approachably with fans.
Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn cư xử thân thiện với các fan hâm mộ.
the interface is designed approachably for beginner users.
Giao diện được thiết kế thân thiện với người dùng mới.
she approachably answered all the difficult questions.
Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi khó một cách thân thiện.
the host laughed approachably to break the ice.
Chủ chương trình cười một cách thân thiện để phá tan không khí căng thẳng.
they tried to dress approachably for the casual interview.
Họ cố gắng ăn mặc một cách thân thiện cho buổi phỏng vấn không chính thức.
the teacher greeted the nervous child approachably.
Giáo viên chào đón đứa trẻ lo lắng một cách thân thiện.
she smiled approachably at the new guests.
Cô ấy mỉm cười thân thiện với những vị khách mới.
the manager greeted his team approachably every morning.
Người quản lý chào hỏi đội ngũ của mình một cách thân thiện mỗi sáng.
dressed in jeans, the ceo looked approachably casual.
Với trang phục quần jeans, CEO trông thật thoải mái và thân thiện.
the author wrote approachably about complex scientific topics.
Tác giả đã viết một cách dễ hiểu về các chủ đề khoa học phức tạp.
he spoke approachably, making everyone feel at ease.
Anh ấy nói chuyện một cách thân thiện, khiến mọi người cảm thấy thư giãn.
the professor explained the theory approachably for the students.
Giáo sư đã giải thích lý thuyết một cách dễ hiểu cho các sinh viên.
despite his fame, he behaved approachably with fans.
Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn cư xử thân thiện với các fan hâm mộ.
the interface is designed approachably for beginner users.
Giao diện được thiết kế thân thiện với người dùng mới.
she approachably answered all the difficult questions.
Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi khó một cách thân thiện.
the host laughed approachably to break the ice.
Chủ chương trình cười một cách thân thiện để phá tan không khí căng thẳng.
they tried to dress approachably for the casual interview.
Họ cố gắng ăn mặc một cách thân thiện cho buổi phỏng vấn không chính thức.
the teacher greeted the nervous child approachably.
Giáo viên chào đón đứa trẻ lo lắng một cách thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay