apresolines

[Mỹ]/ˌæprəˈsoʊlaɪnz/
[Anh]/ˌæprəˈsoʊlaɪnz/

Dịch

n. Một loại thuốc được sử dụng để điều trị huyết áp cao và đau thắt ngực.

Cụm từ & Cách kết hợp

apresolines for relaxation

apresolines để thư giãn

apresolines are popular

apresolines phổ biến

Câu ví dụ

apresolines can be used in various medical treatments.

apresolines có thể được sử dụng trong nhiều phương pháp điều trị y tế.

doctors often prescribe apresolines for hypertension.

các bác sĩ thường kê đơn apresolines cho bệnh tăng huyết áp.

many patients have reported side effects from apresolines.

nhiều bệnh nhân đã báo cáo về các tác dụng phụ từ apresolines.

research is ongoing to understand the effects of apresolines.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về tác dụng của apresolines.

apresolines should be taken as directed by a physician.

apresolines nên được dùng theo chỉ định của bác sĩ.

patients should monitor their blood pressure while using apresolines.

bệnh nhân nên theo dõi huyết áp của họ trong khi sử dụng apresolines.

apresolines may interact with other medications.

apresolines có thể tương tác với các loại thuốc khác.

it's important to discuss any allergies before taking apresolines.

điều quan trọng là phải thảo luận về bất kỳ dị ứng nào trước khi dùng apresolines.

apresolines can help manage symptoms of certain conditions.

apresolines có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của một số tình trạng nhất định.

the effectiveness of apresolines varies among individuals.

hiệu quả của apresolines khác nhau ở mỗi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay