apterism

[Mỹ]/ˈæp.tər.ɪz.əm/
[Anh]/ˈæp.tɚ.ɪz.əm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

biological apterism

genetic apterism

studying apterism

evolved apterism

insect apterism

complete apterism

secondary apterism

observed apterism

facultative apterism

demonstrating apterism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay