apterygotes

[Mỹ]/ˈæptərɪɡəʊts/
[Anh]/ˈæptərɪɡoʊts/

Dịch

n. danh từ số nhiều: các loài côn trùng không có cánh thuộc lớp Apterygota.

Câu ví dụ

apterygotes are primitive insects that lack wings and undergo minimal metamorphosis.

apterygotes là những côn trùng nguyên thủy không có cánh và trải qua quá trình biến thái tối thiểu.

scientists classify springtails as apterygotes due to their distinct evolutionary history.

các nhà khoa học phân loại các loài nhảy sương thành apterygotes do lịch sử tiến hóa đặc biệt của chúng.

the fossil record suggests that apterygotes appeared on earth during the devonian period.

hồ sơ hóa thạch cho thấy rằng apterygotes xuất hiện trên Trái Đất vào thời kỳ Devon.

unlike most insects, apterygotes continue to molt throughout their entire lives.

khác với hầu hết các loài côn trùng, apterygotes tiếp tục rụng vỏ trong suốt cuộc đời của chúng.

entomologists study apterygotes to understand the early evolution of hexapods.

các nhà entomology nghiên cứu apterygotes để hiểu về sự tiến hóa ban đầu của lục足.

silverfish are a common example of apterygotes found in human dwellings.

loài cá bạc là một ví dụ phổ biến về apterygotes được tìm thấy trong các nơi ở của con người.

these small apterygotes rely on water surface tension to move across ponds.

những con apterygotes nhỏ này dựa vào sức căng bề mặt của nước để di chuyển qua các ao hồ.

ecologists examine how apterygotes contribute to soil decomposition and nutrient cycling.

các nhà sinh thái học kiểm tra cách apterygotes đóng góp vào quá trình phân hủy đất và chu trình dinh dưỡng.

the absence of wings is a defining characteristic of all apterygotes.

sự vắng mặt của cánh là đặc điểm nổi bật của tất cả các loài apterygotes.

students observed the apterygotes under a microscope to identify their body segments.

các học sinh quan sát các loài apterygotes dưới kính hiển vi để xác định các đoạn cơ thể của chúng.

some apterygotes possess specialized appendages that allow them to jump effectively.

một số loài apterygotes có các phụ thể đặc biệt giúp chúng nhảy hiệu quả.

firebrats and silverfish are grouped together as apterygotes in taxonomic studies.

loài giòi lửa và cá bạc được phân nhóm cùng nhau thành apterygotes trong các nghiên cứu phân loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay