aquarellist's brushstrokes
vết cọ của họa sĩ vẽ màu nước
renowned aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước nổi tiếng
an accomplished aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước có năng lực
amateur aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước nghiệp dư
aquarellist's palette
bảng màu của họa sĩ vẽ màu nước
famous aquarellist paintings
các bức tranh của họa sĩ vẽ màu nước nổi tiếng
aquarellist's exhibition
triển lãm của họa sĩ vẽ màu nước
the aquarellist's style
phong cách của họa sĩ vẽ màu nước
she dreams of becoming a professional aquarellist.
Cô ấy mơ trở thành họa sĩ chuyên nghiệp.
the aquarellist captured the beauty of the landscape.
Nghệ sĩ sơn màu đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh.
many aquarellists prefer to work outdoors.
Nhiều họa sĩ sơn màu thích làm việc ngoài trời.
he learned the techniques of an aquarellist from his mentor.
Anh đã học các kỹ thuật của một họa sĩ sơn màu từ người cố vấn của mình.
the aquarellist used vibrant colors in her painting.
Nghệ sĩ sơn màu đã sử dụng những màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.
as an aquarellist, she enjoys experimenting with different styles.
Với tư cách là một họa sĩ sơn màu, cô ấy thích thử nghiệm với các phong cách khác nhau.
he showcased his work at the annual aquarellist exhibition.
Anh đã trưng bày tác phẩm của mình tại triển lãm họa sĩ sơn màu hàng năm.
the aquarellist's brushwork is truly impressive.
Kỹ thuật vẽ của họa sĩ sơn màu thực sự ấn tượng.
she often collaborates with other aquarellists on projects.
Cô ấy thường xuyên cộng tác với các họa sĩ sơn màu khác trong các dự án.
being an aquarellist requires patience and practice.
Việc trở thành một họa sĩ sơn màu đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
aquarellist's brushstrokes
vết cọ của họa sĩ vẽ màu nước
renowned aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước nổi tiếng
an accomplished aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước có năng lực
amateur aquarellist
họa sĩ vẽ màu nước nghiệp dư
aquarellist's palette
bảng màu của họa sĩ vẽ màu nước
famous aquarellist paintings
các bức tranh của họa sĩ vẽ màu nước nổi tiếng
aquarellist's exhibition
triển lãm của họa sĩ vẽ màu nước
the aquarellist's style
phong cách của họa sĩ vẽ màu nước
she dreams of becoming a professional aquarellist.
Cô ấy mơ trở thành họa sĩ chuyên nghiệp.
the aquarellist captured the beauty of the landscape.
Nghệ sĩ sơn màu đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh.
many aquarellists prefer to work outdoors.
Nhiều họa sĩ sơn màu thích làm việc ngoài trời.
he learned the techniques of an aquarellist from his mentor.
Anh đã học các kỹ thuật của một họa sĩ sơn màu từ người cố vấn của mình.
the aquarellist used vibrant colors in her painting.
Nghệ sĩ sơn màu đã sử dụng những màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.
as an aquarellist, she enjoys experimenting with different styles.
Với tư cách là một họa sĩ sơn màu, cô ấy thích thử nghiệm với các phong cách khác nhau.
he showcased his work at the annual aquarellist exhibition.
Anh đã trưng bày tác phẩm của mình tại triển lãm họa sĩ sơn màu hàng năm.
the aquarellist's brushwork is truly impressive.
Kỹ thuật vẽ của họa sĩ sơn màu thực sự ấn tượng.
she often collaborates with other aquarellists on projects.
Cô ấy thường xuyên cộng tác với các họa sĩ sơn màu khác trong các dự án.
being an aquarellist requires patience and practice.
Việc trở thành một họa sĩ sơn màu đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay