aquaria

[Mỹ]/ˈækwiːəriə/
[Anh]/əˈkweɪriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.plural noun, các thùng chứa để giữ động vật và thực vật dưới nước

Cụm từ & Cách kết hợp

visit the aquaria

tham quan các thủy cung

explore different aquaria

khám phá các thủy cung khác nhau

Câu ví dụ

aquaria are fascinating environments for observing aquatic life.

thủy cung là những môi trường hấp dẫn để quan sát đời sống dưới nước.

many schools have aquaria to teach students about marine biology.

nhiều trường học có thủy cung để dạy học sinh về sinh học biển.

setting up aquaria can be a rewarding hobby for enthusiasts.

thiết lập thủy cung có thể là một sở thích thú vị cho những người đam mê.

aquaria often require careful maintenance to keep the fish healthy.

thủy cung thường đòi hỏi phải bảo trì cẩn thận để giữ cho cá khỏe mạnh.

visitors can enjoy a variety of species in large aquaria.

khách tham quan có thể thưởng thức nhiều loài khác nhau trong các thủy cung lớn.

some aquaria feature interactive exhibits for children.

một số thủy cung có các triển lãm tương tác dành cho trẻ em.

research on aquaria helps improve fish breeding techniques.

nghiên cứu về thủy cung giúp cải thiện các kỹ thuật sinh sản cá.

many aquaria host educational programs for the public.

nhiều thủy cung tổ chức các chương trình giáo dục cho công chúng.

aquaria can be found in zoos and science centers worldwide.

thủy cung có thể được tìm thấy trong các vườn thú và trung tâm khoa học trên toàn thế giới.

creating aquaria requires knowledge of water chemistry.

việc tạo ra thủy cung đòi hỏi kiến thức về hóa học nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay