aquarian

[Mỹ]/əˈkwɛəriən/
[Anh]/əˈkwɛriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Thời đại Bảo Bình
n. một người sinh ra dưới dấu hiệu Bảo Bình

Cụm từ & Cách kết hợp

Aquarian personality traits

Đặc điểm tính cách của cung Bảo Bình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay