aquinass

[Mỹ]/ˈækwiːnəs/
[Anh]/əˈkwiːnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thomas Aquinas, một triết gia và thần học gia người Ý của thế kỷ 13.

Cụm từ & Cách kết hợp

aquinas' philosophy

triết lý của Aquinas

saint thomas aquinas

thomas aquinas

Câu ví dụ

aquinas believed in the importance of reason.

Aquinas tin vào tầm quan trọng của lý trí.

the philosophy of aquinas is still studied today.

Triết học của Aquinas vẫn còn được nghiên cứu cho đến ngày nay.

many scholars reference aquinas in their work.

Nhiều học giả tham khảo Aquinas trong công trình của họ.

aquinas emphasized the relationship between faith and reason.

Aquinas nhấn mạnh mối quan hệ giữa đức tin và lý trí.

the writings of aquinas are foundational in theology.

Các tác phẩm của Aquinas là nền tảng trong thần học.

aquinas argued for the existence of god through logic.

Aquinas lập luận về sự tồn tại của Chúa thông qua logic.

many debates in philosophy trace back to aquinas.

Nhiều cuộc tranh luận trong triết học bắt nguồn từ Aquinas.

aquinas' thoughts influenced medieval philosophy significantly.

Những suy nghĩ của Aquinas đã ảnh hưởng đến triết học thời Trung Cổ một cách đáng kể.

understanding aquinas can provide insights into modern ethics.

Hiểu về Aquinas có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về đạo đức hiện đại.

aquinas wrote extensively about morality and virtue.

Aquinas đã viết rất nhiều về đạo đức và đức hạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay