arachnology expert
chuyên gia về bộ ngành
study of arachnology
nghiên cứu về bộ ngành
passion for arachnology
đam mê với bộ ngành
career in arachnology
sự nghiệp trong lĩnh vực bộ ngành
arachnology museum exhibit
triển lãm bảo tàng bộ ngành
arachnology research project
dự án nghiên cứu về bộ ngành
history of arachnology
lịch sử của bộ ngành
arachnology field guide
cách dẫn về bộ ngành
arachnology is the study of spiders and their relatives.
côn đồ học là nghiên cứu về nhện và các loài họ hàng của chúng.
many universities offer courses in arachnology.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về côn đồ học.
she is passionate about arachnology and often goes on field trips.
cô ấy đam mê côn đồ học và thường xuyên đi thực địa.
understanding arachnology can help in pest control.
hiểu biết về côn đồ học có thể giúp kiểm soát sâu bệnh.
arachnology is essential for biodiversity conservation.
côn đồ học rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
she published a paper on new findings in arachnology.
cô ấy đã xuất bản một bài báo về những phát hiện mới trong côn đồ học.
arachnology requires both fieldwork and laboratory research.
côn đồ học đòi hỏi cả công tác thực địa và nghiên cứu phòng thí nghiệm.
his interest in arachnology began in childhood.
sự quan tâm của anh ấy đến côn đồ học bắt đầu từ khi còn nhỏ.
there are many fascinating aspects of arachnology to explore.
có rất nhiều khía cạnh thú vị của côn đồ học để khám phá.
arachnology expert
chuyên gia về bộ ngành
study of arachnology
nghiên cứu về bộ ngành
passion for arachnology
đam mê với bộ ngành
career in arachnology
sự nghiệp trong lĩnh vực bộ ngành
arachnology museum exhibit
triển lãm bảo tàng bộ ngành
arachnology research project
dự án nghiên cứu về bộ ngành
history of arachnology
lịch sử của bộ ngành
arachnology field guide
cách dẫn về bộ ngành
arachnology is the study of spiders and their relatives.
côn đồ học là nghiên cứu về nhện và các loài họ hàng của chúng.
many universities offer courses in arachnology.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về côn đồ học.
she is passionate about arachnology and often goes on field trips.
cô ấy đam mê côn đồ học và thường xuyên đi thực địa.
understanding arachnology can help in pest control.
hiểu biết về côn đồ học có thể giúp kiểm soát sâu bệnh.
arachnology is essential for biodiversity conservation.
côn đồ học rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
she published a paper on new findings in arachnology.
cô ấy đã xuất bản một bài báo về những phát hiện mới trong côn đồ học.
arachnology requires both fieldwork and laboratory research.
côn đồ học đòi hỏi cả công tác thực địa và nghiên cứu phòng thí nghiệm.
his interest in arachnology began in childhood.
sự quan tâm của anh ấy đến côn đồ học bắt đầu từ khi còn nhỏ.
there are many fascinating aspects of arachnology to explore.
có rất nhiều khía cạnh thú vị của côn đồ học để khám phá.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now