araneidas

[Mỹ]/əˈreɪniːdəs/
[Anh]/əˈreɪniˌidəs/

Dịch

n. Nhện; Nhện thật

Cụm từ & Cách kết hợp

araneidas as predators

araneidas như những kẻ săn mồi

Câu ví dụ

araneidas are fascinating creatures in the spider family.

araneidas là những sinh vật hấp dẫn trong họ nhện.

many araneidas can be found in various habitats.

nhiều loài araneida có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some araneidas weave intricate webs for trapping prey.

một số loài araneida dệt những mạng lưới phức tạp để bắt mồi.

the study of araneidas helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về araneida giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

araneidas play a crucial role in controlling insect populations.

araneida đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

some people are afraid of araneidas due to their appearance.

một số người sợ araneida vì vẻ ngoài của chúng.

araneidas exhibit a wide range of colors and patterns.

araneida thể hiện một loạt các màu sắc và hoa văn khác nhau.

researchers often capture araneidas for observation.

các nhà nghiên cứu thường bắt araneida để quan sát.

araneidas can be found on every continent except antarctica.

araneida có thể được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ nam cực.

many araneidas are harmless to humans and pets.

nhiều loài araneida vô hại đối với con người và thú cưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay