aratos

[Mỹ]/ˈærətɒs/
[Anh]/ˈærətɑːs/

Dịch

n. (số nhiều) Dạng số nhiều của arato, một tên địa phương Nhật Bản. [Địa lý] (Nhật Bản) Arato, một tên địa phương ở tỉnh Fukuoka; (Nhật Bản) Arato, một tên địa phương ở tỉnh Yamagata.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay