aravas

[Mỹ]/ɑːˈrɑːvəs/
[Anh]/ɑːˈrɑːvəs/

Dịch

n. Dạng số nhiều của arava (cây sẽ; tên tiếng Trung của Li Yaoguang)

Cụm từ & Cách kết hợp

the aravas

Vietnamese_translation

aravas are

Vietnamese_translation

aravas go

Vietnamese_translation

aravas and

Vietnamese_translation

many aravas

Vietnamese_translation

aravas do

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

aravas is my best friend.

aravas là bạn thân nhất của tôi.

i met aravas at the cafe yesterday.

Tôi đã gặp aravas tại quán cà phê ngày hôm qua.

aravas loves to read books.

aravas thích đọc sách.

where is aravas going?

aravas đi đâu vậy?

aravas and i went shopping.

aravas và tôi đã đi mua sắm.

the aravas family is very kind.

Gia đình aravas rất tốt bụng.

i talked to aravas on the phone.

Tôi đã nói chuyện với aravas qua điện thoại.

aravas is studying thai language.

aravas đang học tiếng thái.

do you know aravas?

Bạn có biết aravas không?

aravas lives in bangkok.

aravas sống ở bangkok.

i like aravas's smile.

Tôi thích nụ cười của aravas.

aravas works at a hospital.

aravas làm việc tại bệnh viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay