arbitral award
phán quyết trọng tài
arbitral tribunal
hội đồng trọng tài
arbitral proceeding
thủ tục trọng tài
arbitral clause
điều khoản trọng tài
arbitral decision
quyết định trọng tài
arbitral institution
tổ chức trọng tài
arbitral agreement
thỏa thuận trọng tài
arbitral process
quy trình trọng tài
arbitral rules
quy tắc trọng tài
arbitral evidence
bằng chứng trọng tài
the arbitral award was issued after a lengthy process.
phán quyết trọng tài được đưa ra sau một quá trình dài.
they decided to resolve the dispute through arbitral proceedings.
họ đã quyết định giải quyết tranh chấp thông qua thủ tục trọng tài.
arbitral tribunals play a crucial role in international law.
các tòa trọng tài đóng vai trò quan trọng trong luật pháp quốc tế.
the parties agreed to submit their case to an arbitral panel.
các bên đã đồng ý đệ trình vụ việc của họ lên một hội đồng trọng tài.
arbitral decisions are generally binding on both parties.
các quyết định trọng tài thường có tính ràng buộc đối với cả hai bên.
he is an expert in arbitral law and procedures.
anh ấy là một chuyên gia về luật và thủ tục trọng tài.
many companies prefer arbitral resolution over litigation.
nhiều công ty thích giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài hơn là kiện tụng.
the arbitral process was efficient and cost-effective.
quá trình trọng tài hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
she served as an arbitral mediator in the negotiations.
cô ấy đóng vai trò là người hòa giải trọng tài trong đàm phán.
arbitral agreements must be clearly defined to avoid confusion.
các thỏa thuận trọng tài phải được xác định rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay