arbutuss

[Mỹ]/ɑ:'bju:təs/
[Anh]/[ɑrˈbuːtəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Ericaceae, bao gồm loài Arbutus unedo (cây dâu tây).; Cây dâu tây (Arbutus unedo), một cây bụi hoặc cây nhỏ với quả đỏ.; Arbutus bò (Epigaea repens), một loại cây phủ đất thường xanh thấp với hoa trắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay