in arcdegrees
theo độ cung
arcdegrees of latitude
độ cung vĩ độ
arcdegrees of longitude
độ cung kinh độ
several arcdegrees
một vài độ cung
ten arcdegrees
mười độ cung
measured in arcdegrees
được đo theo độ cung
few arcdegrees
vài độ cung
total arcdegrees
tổng số độ cung
angular arcdegrees
độ cung góc
arcdegrees north
độ cung phía bắc
in arcdegrees
theo độ cung
arcdegrees of latitude
độ cung vĩ độ
arcdegrees of longitude
độ cung kinh độ
several arcdegrees
một vài độ cung
ten arcdegrees
mười độ cung
measured in arcdegrees
được đo theo độ cung
few arcdegrees
vài độ cung
total arcdegrees
tổng số độ cung
angular arcdegrees
độ cung góc
arcdegrees north
độ cung phía bắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay