archangel

[Mỹ]/ˈɑ:kˌeɪndʒəl/
[Anh]/ˈɑrkˌendʒəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổng lãnh thiên thần
Word Forms
số nhiềuarchangels

Câu ví dụ

The archangel Michael is often depicted as a warrior.

Thánh Michael thường được miêu tả như một chiến binh.

Many people believe that archangels protect and guide them.

Nhiều người tin rằng các thiên thần hộ tháp bảo vệ và dẫn đường cho họ.

In Christian tradition, archangels are considered to be high-ranking angels.

Trong truyền thống Cơ đốc giáo, các thiên thần hộ tháp được coi là những thiên thần cấp cao.

Archangels are believed to have special roles in different religions.

Người ta tin rằng các thiên thần hộ tháp có những vai trò đặc biệt trong các tôn giáo khác nhau.

Some cultures have specific names for archangels.

Một số nền văn hóa có những cái tên cụ thể cho các thiên thần hộ tháp.

Archangels are often associated with divine messages.

Các thiên thần hộ tháp thường gắn liền với những thông điệp thiêng liêng.

The archangel Gabriel is known as a messenger.

Thánh Gabriel nổi tiếng là một sứ giả.

Many people pray to archangels for protection and guidance.

Nhiều người cầu nguyện với các thiên thần hộ tháp để được bảo vệ và dẫn đường.

Archangels are believed to have great power and authority.

Người ta tin rằng các thiên thần hộ tháp có sức mạnh và thẩm quyền rất lớn.

The archangel Raphael is often associated with healing.

Thánh Raphael thường gắn liền với sự chữa lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay