| số nhiều | archbishoprics |
archbishopric seat
ghế tổng giám mục
archbishopric jurisdiction
quy phạm xét xử của tổng giám mục
archbishopric seat
ghế tổng giám mục
archbishopric jurisdiction
quy phạm xét xử của tổng giám mục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay