archdukes

[Mỹ]/ɑːrktʃdjuːks/
[Anh]/ärkˈdjuːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các thành viên nam của một gia đình hoàng gia cao cấp, thường ở Áo hoặc các quốc gia châu Âu khác.

Câu ví dụ

the archdukes gathered for a grand celebration.

Các đại công tước đã tập hợp để tổ chức một buổi lễ lớn.

many archdukes played significant roles in european history.

Nhiều đại công tước đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.

the archdukes were known for their lavish lifestyles.

Các đại công tước nổi tiếng với lối sống xa hoa.

archdukes often held power over vast territories.

Các đại công tước thường nắm giữ quyền lực trên những vùng lãnh thổ rộng lớn.

in the past, archdukes were influential political figures.

Trong quá khứ, các đại công tước là những nhân vật chính trị có ảnh hưởng.

archdukes attended important diplomatic meetings.

Các đại công tước đã tham dự các cuộc họp ngoại giao quan trọng.

the archdukes' lineage can be traced back centuries.

Dòng dõi của các đại công tước có thể truy nguyên về hàng thế kỷ trước.

some archdukes were patrons of the arts and sciences.

Một số đại công tước là những người bảo trợ của nghệ thuật và khoa học.

the title of archduke is historically significant.

Tước hiệu đại công tước có ý nghĩa lịch sử.

archdukes were often involved in royal marriages.

Các đại công tước thường xuyên tham gia vào các cuộc hôn nhân hoàng gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay