archencephalon

[Mỹ]//ˌɑːkɛnˈsɛfəlɒn//
[Anh]//ˌɑːrkɛnˈsɛfəlɒn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

archencephalon region

archencephalon tissue

archencephalon development

archencephalon structure

archencephalon function

archencephalons examined

archencephalon lesions

archencephalon damage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay