archeologies

[Mỹ]/ˌɑːrkiˈɒlədʒiːz/
[Anh]/ˌɑːrkɪˈɑːlədʒiːz/

Dịch

n.Nghiên cứu về cuộc sống và văn hóa con người trong quá khứ thông qua việc khai thác các địa điểm và phân tích các hiện vật cũng như các di tích vật chất khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient archeologies

khảo cổ học cổ đại

study of archeologies

nghiên cứu về khảo cổ học

field of archeologies

lĩnh vực khảo cổ học

interpreting archeologies

giải thích khảo cổ học

historical archeologies

khảo cổ học lịch sử

cultural archeologies

khảo cổ học văn hóa

preserving archeologies

bảo tồn khảo cổ học

Câu ví dụ

archeologies reveal the history of ancient civilizations.

các nghiên cứu khảo cổ tiết lộ lịch sử của các nền văn minh cổ đại.

studying archeologies can provide insights into past cultures.

nghiên cứu khảo cổ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa trong quá khứ.

many archeologies have been discovered in recent years.

nhiều di chỉ khảo cổ đã được phát hiện trong những năm gần đây.

archeologies often require careful excavation techniques.

khảo cổ thường đòi hỏi các kỹ thuật khai quật cẩn thận.

archeologies can help us understand human evolution.

khảo cổ có thể giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của loài người.

some archeologies date back thousands of years.

một số di chỉ khảo cổ có niên đại hàng ngàn năm.

archeologies are crucial for preserving cultural heritage.

khảo cổ rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.

archeologies provide evidence of early human activities.

khảo cổ cung cấp bằng chứng về các hoạt động của con người thời kỳ đầu.

fieldwork is an essential part of archeologies.

công tác thực địa là một phần quan trọng của khảo cổ.

archeologies can uncover lost civilizations beneath the earth.

khảo cổ có thể khám phá ra các nền văn minh bị mất dưới lòng đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay