archidiaconate jurisdiction
quản hạt giám mục
the archidiaconate's authority
quyền hạn của quản hạt giám mục
archidiaconate responsibilities
trách nhiệm của quản hạt giám mục
the archidiaconate plays a crucial role in church administration.
phòng quản hạt giám mục đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành nhà thờ.
he was appointed to the archidiaconate after years of service.
anh ta được bổ nhiệm vào phòng quản hạt giám mục sau nhiều năm phục vụ.
the responsibilities of the archidiaconate include overseeing parishes.
trách nhiệm của phòng quản hạt giám mục bao gồm giám sát các giáo xứ.
she studied the history of the archidiaconate in her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của phòng quản hạt giám mục trong luận văn của mình.
the archidiaconate is often seen as a stepping stone to higher office.
phòng quản hạt giám mục thường được coi là bước đệm để thăng tiến lên chức vụ cao hơn.
many clergy aspire to the archidiaconate for its prestige.
nhiều linh mục khao khát vào phòng quản hạt giám mục vì sự uy tín của nó.
the archidiaconate requires strong leadership and organizational skills.
phòng quản hạt giám mục đòi hỏi khả năng lãnh đạo và kỹ năng tổ chức mạnh mẽ.
in some regions, the archidiaconate has significant influence over local decisions.
ở một số khu vực, phòng quản hạt giám mục có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định địa phương.
she felt honored to be nominated for the archidiaconate.
cô ấy cảm thấy vinh dự khi được đề cử cho phòng quản hạt giám mục.
understanding the archidiaconate's role is essential for church members.
hiểu rõ vai trò của phòng quản hạt giám mục là điều cần thiết đối với các thành viên nhà thờ.
archidiaconate jurisdiction
quản hạt giám mục
the archidiaconate's authority
quyền hạn của quản hạt giám mục
archidiaconate responsibilities
trách nhiệm của quản hạt giám mục
the archidiaconate plays a crucial role in church administration.
phòng quản hạt giám mục đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành nhà thờ.
he was appointed to the archidiaconate after years of service.
anh ta được bổ nhiệm vào phòng quản hạt giám mục sau nhiều năm phục vụ.
the responsibilities of the archidiaconate include overseeing parishes.
trách nhiệm của phòng quản hạt giám mục bao gồm giám sát các giáo xứ.
she studied the history of the archidiaconate in her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của phòng quản hạt giám mục trong luận văn của mình.
the archidiaconate is often seen as a stepping stone to higher office.
phòng quản hạt giám mục thường được coi là bước đệm để thăng tiến lên chức vụ cao hơn.
many clergy aspire to the archidiaconate for its prestige.
nhiều linh mục khao khát vào phòng quản hạt giám mục vì sự uy tín của nó.
the archidiaconate requires strong leadership and organizational skills.
phòng quản hạt giám mục đòi hỏi khả năng lãnh đạo và kỹ năng tổ chức mạnh mẽ.
in some regions, the archidiaconate has significant influence over local decisions.
ở một số khu vực, phòng quản hạt giám mục có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định địa phương.
she felt honored to be nominated for the archidiaconate.
cô ấy cảm thấy vinh dự khi được đề cử cho phòng quản hạt giám mục.
understanding the archidiaconate's role is essential for church members.
hiểu rõ vai trò của phòng quản hạt giám mục là điều cần thiết đối với các thành viên nhà thờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay